Sách tiếng Hàn tổng hợp – sơ cấp 2 — Từ vựng
Bài 8 영화 52 từ

Bài 8 — Phim

멜로 영화 · 공포 영화 · 에스에프(SF) 영화 · 액션 영화 · 코미디 영화 · 애니메이션 영화

Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.

Học từ vựng bài này 0/52 đã thuộc
1.✓

멜로 영화

mel-lo yeong-hwa

Danh từ

phim tình cảm

저는 주말에 슬픈 멜로 영화를 봤어요.

→ Cuối tuần qua tôi đã xem phim tình cảm buồn.

2.✓

공포 영화

gong-po yeong-hwa

Danh từ

phim kinh dị

공포 영화를 보면 밤에 잠을 못 자요.

→ Xem phim kinh dị xong tối tôi không ngủ được.

3.✓

에스에프(SF) 영화

e-seu-e-peu(SF) yeong-hwa

Danh từ

phim khoa học viễn tưởng

우주를 배경으로 한 에스에프 영화를 좋아해요.

→ Tôi thích phim khoa học viễn tưởng lấy bối cảnh vũ trụ.

4.✓

액션 영화

aek-syeon yeong-hwa

Danh từ

phim hành động

이 액션 영화는 정말 스릴이 넘쳐요.

→ Bộ phim hành động này thực sự rất hồi hộp.

5.✓

코미디 영화

ko-mi-di yeong-hwa

Danh từ

phim hài

웃고 싶을 때는 코미디 영화를 봐요.

→ Những lúc muốn cười tôi hay xem phim hài.

6.✓

애니메이션 영화

ae-ni-me-i-syeon yeong-hwa

Danh từ

phim hoạt hình

아이들이 그 애니메이션 영화를 아주 좋아해요.

→ Bọn trẻ rất thích bộ phim hoạt hình đó.

7.✓

영화 제목

yeong-hwa je-mok

Danh từ (영화제목)

tên phim

그 영화의 제목이 뭐예요?

→ Tên của bộ phim đó là gì vậy?

8.✓

영화감독

yeong-hwa-gam-dok

Danh từ (映画監督)

đạo diễn điện ảnh

봉준호는 세계적인 영화감독입니다.

→ Bong Joon-ho là một đạo diễn điện ảnh tầm cỡ thế giới.

9.✓

영화배우

yeong-hwa-bae-u

Danh từ (映画俳優)

diễn viên điện ảnh

제가 좋아하는 영화배우가 이 영화에 나와요.

→ Diễn viên điện ảnh tôi thích xuất hiện trong phim này.

10.✓

팬

paen

Danh từ

fan, người hâm mộ

그 가수 주변에는 항상 팬들이 많습니다.

→ Xung quanh ca sĩ đó luôn có rất nhiều fan.

11.✓

연기하다

yeon-gi-ha-da

Động từ (演技---)

diễn xuất

그 배우는 연기를 정말 잘해요.

→ Diễn viên đó diễn xuất rất giỏi.

12.✓

상영하다

sang-yeong-ha-da

Động từ (上映---)

chiếu phim, công chiếu

그 영화는 다음 주에 상영할 예정입니다.

→ Bộ phim đó dự kiến sẽ công chiếu vào tuần sau.

13.✓

매표소

mae-pyo-so

Danh từ, Hán-Hàn: 賣票所

phòng bán vé

매표소에서 영화 표를 샀어요.

→ Tôi đã mua vé xem phim ở phòng bán vé.

14.✓

영화 표

yeong-hwa pyo

Danh từ

vé xem phim

영화 표 두 장 주세요.

→ Cho tôi hai vé xem phim nhé.

15.✓

개봉하다

gae-bong-ha-da

Động từ, Hán-Hàn: 開封하다

công chiếu, ra mắt

그 영화가 드디어 개봉했어요.

→ Bộ phim đó cuối cùng đã được công chiếu.

16.✓

기쁘다

gi-ppeu-da

Tính từ

vui mừng, hạnh phúc

오늘 좋은 소식을 듣고 기뻤습니다.

→ Hôm nay nghe được tin vui nên tôi rất mừng.

17.✓

슬프다

seul-peu-da

Tính từ

buồn

친구가 떠나서 슬퍼요.

→ Bạn đi rồi nên tôi buồn.

18.✓

행복하다

haeng-bo-ka-da

Tính từ, Hán-Hàn: 幸福하다

hạnh phúc

가족과 함께 있어서 행복해요.

→ Tôi hạnh phúc vì được ở cùng gia đình.

19.✓

속상하다

sok-sang-ha-da

Tính từ

buồn lòng, bực bội

약속을 잊어버려서 속상해요.

→ Tôi buồn lòng vì quên mất lời hẹn.

20.✓

즐겁다

jeul-geop-da

Tính từ

vui vẻ, thích thú

친구들과 함께 놀이공원에 가서 즐거웠어요.

→ Tôi rất vui vì cùng bạn bè đi công viên giải trí.

21.✓

지루하다

ji-ru-ha-da

Tính từ

nhàm chán

영화가 너무 지루해서 졸렸어요.

→ Bộ phim nhàm chán quá nên tôi buồn ngủ.

22.✓

외롭다

oe-rop-da

Tính từ

cô đơn

혼자 집에 있으면 외로워요.

→ Ở nhà một mình thì tôi thấy cô đơn.

23.✓

우울하다

u-ul-ha-da

Tính từ, Hán-Hàn: 憂鬱하다

u sầu, trầm cảm

날씨가 흐리면 마음이 우울해요.

→ Thời tiết âm u thì tâm trạng tôi u sầu.

24.✓

심심하다

sim-sim-ha-da

Tính từ

buồn chán, rảnh rỗi

주말에 할 일이 없어서 심심해요.

→ Cuối tuần không có việc gì làm nên tôi buồn chán.

25.✓

무섭다

mu-seop-da

Tính từ

Đáng sợ, sợ hãi

이 영화는 너무 무서워요.

→ Bộ phim này đáng sợ quá.

26.✓

놀라다

nol-la-da

Động từ

Ngạc nhiên, giật mình

갑자기 소리를 쳐서 놀랐어요.

→ Bỗng nhiên hét lên nên tôi giật mình.

27.✓

웃기다

ut-gi-da

Động từ

Làm cho cười, buồn cười

그 친구의 이야기가 참 웃겨요.

→ Câu chuyện của người bạn đó thật buồn cười.

28.✓

신나다

sin-na-da

Tính từ

Hứng khởi, phấn khích

내일 여행을 갈 생각에 신나요.

→ Nghĩ đến việc ngày mai đi du lịch nên tôi thấy phấn khích.

29.✓

화나다

hwa-na-da

Động từ, Hán Hàn: 화(火)

Nổi giận, tức giận

친구의 거짓말에 화가 났어요.

→ Tôi nổi giận vì lời nói dối của bạn.

30.✓

졸리다

jol-li-da

Tính từ

Buồn ngủ

수업 시간에 너무 졸려요.

→ Trong giờ học buồn ngủ quá.

31.✓

그립다

geu-rip-da

Tính từ

Nhớ nhung

고향에 계신 부모님이 그립습니다.

→ Tôi nhớ bố mẹ đang ở quê.

32.✓

값

gap

Danh từ, Hán Hàn: 값

Giá, giá cả

이 옷은 값이 비싸요.

→ Bộ quần áo này giá đắt.

33.✓

검색하다

geom-sae-ka-da

Động từ, Hán Hàn: 檢索

Tìm kiếm

인터넷에서 정보를 검색해요.

→ Tôi tìm kiếm thông tin trên internet.

34.✓

경치

gyeong-chi

Danh từ, Hán Hàn: 景致

Cảnh trí, phong cảnh

산에서 보는 경치가 아름다워요.

→ Phong cảnh nhìn từ trên núi rất đẹp.

35.✓

기사

gi-sa

Danh từ, Hán Hàn: 記事 / 技師

Tài xế, bài báo

기사님, 여기서 내려 주세요.

→ Tài xế ơi, cho tôi xuống ở đây.

36.✓

날씬하다

nal-ssin-ha-da

Tính từ

Thon thả, mảnh mai

그 모델은 키가 크고 날씬해요.

→ Người mẫu đó cao và thon thả.

37.✓

매진

mae-jin

Danh từ, 賣진

bán hết, cháy vé

콘서트 표가 모두 매진되었습니다.

→ Vé buổi hòa nhạc đã bán hết sạch.

38.✓

미래

mi-rae

Danh từ, 未來

tương lai

미래의 꿈을 이루기 위해 노력합니다.

→ Tôi nỗ lực để thực hiện giấc mơ tương lai.

39.✓

바다낚시

ba-da-nak-si

Danh từ

câu cá biển

주말에 아빠와 바다낚시를 갔어요.

→ Cuối tuần tôi đi câu cá biển cùng bố.

40.✓

상상하다

sang-sang-ha-da

Động từ, 想像하다

tưởng tượng

하늘을 나는鸟를 상상해 보세요.

→ Hãy thử tưởng tượng con chim bay trên trời.

41.✓

상영 시간

sang-yeong si-gan

Danh từ, 上映 時間

thời gian chiếu phim

영화 상영 시간을 확인했어요.

→ Tôi đã kiểm tra thời gian chiếu phim.

42.✓

소중하다

so-jung-ha-da

Tính từ, 貴重하다

quý giá, quan trọng

가족은 가장 소중한 존재입니다.

→ Gia đình là sự tồn tại quý giá nhất.

43.✓

속

sok

Danh từ

bên trong, lòng

가방 속에 책이 있어요.

→ Có sách ở bên trong cặp.

44.✓

애인

ae-in

Danh từ, 愛人

người yêu

애인과 함께 영화를 보러 갔습니다.

→ Tôi đã đi xem phim cùng người yêu.

45.✓

연기

yeon-gi

Danh từ, 演技

diễn xuất, khói

그 배우의 연기가 아주 뛰어납니다.

→ Diễn xuất của diễn viên đó rất xuất sắc.

46.✓

예매

ye-mae

Danh từ / Động từ, 預買

đặt vé trước

인터넷으로 기차표를 예매했습니다.

→ Tôi đã đặt vé tàu trước qua mạng.

47.✓

우주

u-ju

Danh từ, 宇宙

vũ trụ

우주선을 타고 우주를 여행하고 싶어요.

→ Tôi muốn đi du lịch vũ trụ bằng phi thuyền.

48.✓

이별

i-byeol

Danh từ, 別離

sự chia tay, ly biệt

그 영화의 이별 장면이 슬펐습니다.

→ Cảnh chia tay trong bộ phim đó rất buồn.

49.✓

인기

in-gi

Danh từ, 人氣

Sự nổi tiếng, được yêu thích

이 가수는 요즘 인기가 많습니다.

→ Ca sĩ này dạo này rất được yêu thích.

50.✓

잘생기다

jal-saeng-gi-da

Tính từ

Đẹp trai

그 배우는 키도 크고 잘생겼어요.

→ Diễn viên đó vừa cao vừa đẹp trai.

51.✓

전쟁

jeon-jaeng

Danh từ, 戰爭

Chiến tranh

,전쟁은 절대 일어나서는 안 됩니다.

→ Chiến tranh tuyệt đối không được xảy ra.

52.✓

최고

choe-go

Danh từ, 最高

Tốt nhất, cao nhất

이 영화는 정말 최고예요.

→ Bộ phim này thực sự là tuyệt nhất.