JunTopik

Đăng ký tài khoản nhận gói Basic 1.500 Credit AI

Một số tính năng có thể chưa hoạt động ổn định. Chúng tôi đang tiếp tục hoàn thiện website.

Cảm ơn bạn đã trải nghiệm và đóng góp ý kiến!

Sách tiếng Hàn tổng hợp – sơ cấp 2 — Từ vựng
Bài 3 물건 사기 (2) 52 từ

Bài 3 — Mua sắm (2)

환불하다 · 짧다 · 길다 · 적다 · 많다 · 두껍다

Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.

Học từ vựng bài này 0/52 đã thuộc
1.✓

환불하다

hwan-bul-ha-da

Động từ, 還拂하다

hoàn tiền

옷을 환불하고 싶어요.

→ Tôi muốn hoàn tiền quần áo.

2.✓

짧다

jjal-da

Tính từ

ngắn

머리가 너무 짧아요.

→ Tóc ngắn quá.

3.✓

길다

gil-da

Tính từ

dài

이 바지가 너무 길어요.

→ Chiếc quần này dài quá.

4.✓

적다

jeok-da

Tính từ

ít

학생이 적어요.

→ Học sinh ít.

5.✓

많다

man-da

Tính từ

nhiều

사람이 아주 많아요.

→ Người rất nhiều.

6.✓

두껍다

du-kkeop-da

Tính từ

dày

이 책은 두껍습니다.

→ Cuốn sách này dày.

7.✓

얇다

yal-da

Tính từ

mỏng

얇은 옷을 입으세요.

→ Hãy mặc áo mỏng.

8.✓

무겁다

mu-geop-da

Tính từ

nặng

가방이 너무 무거워요.

→ Cái cặp nặng quá.

9.✓

가볍다

ga-byeop-da

Tính từ

nhẹ

이 상자는 아주 가벼워요.

→ Chiếc hộp này rất nhẹ.

10.✓

화려하다

hwa-ryeo-ha-da

Tính từ, 華麗하다

sặc sỡ, lộng lẫy

무대 의상이 화려해요.

→ Trang phục sân khấu lộng lẫy.

11.✓

단순하다

dan-sun-ha-da

Tính từ, 單純하다

đơn giản

생각을 단순하게 하세요.

→ Hãy suy nghĩ đơn giản thôi.

12.✓

편하다

pyeon-ha-da

Tính từ, 便하다

thoải mái, tiện lợi

이 의자는 정말 편해요.

→ Chiếc ghế này thật thoải mái.

13.✓

불편하다

bul-pyeon-ha-da

Tính từ

bất tiện, khó chịu

이 의자는 좀 불편해요.

→ Chiếc ghế này hơi bất tiện.

14.✓

귤

gyul

Danh từ

quả quýt

겨울에는 귤을 자주 먹어요.

→ Vào mùa đông tôi hay ăn quýt.

15.✓

기능

gi-neung

Danh từ, ở能

chức năng

이 휴대폰은 다양한 기능이 있어요.

→ Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng.

16.✓

기분

gi-bun

Danh từ, 氣分

tâm trạng, cảm giác

오늘 기분이 아주 좋아요.

→ Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.

17.✓

노트북

no-teu-buk

Danh từ

máy tính xách tay, laptop

카페에서 노트북으로 공부해요.

→ Tôi học bài bằng laptop ở quán cà phê.

18.✓

누구나

nu-gu-na

Đại từ

bất cứ ai, ai cũng

그 일은 누구나 할 수 있어요.

→ Việc đó ai cũng có thể làm được.

19.✓

다양하다

da-yang-ha-da

Tính từ, 多樣하다

đa dạng, phong phú

우리 학교는 학생들의 관심사가 다양하다.

→ Trường chúng tôi có sở thích của học sinh rất đa dạng.

20.✓

단어

da-neo

Danh từ, 單語

từ vựng, từ ngữ

모르는 단어를 사전에서 찾았어요.

→ Tôi đã tra từ không biết trong từ điển.

21.✓

디자인

di-ja-in

Danh từ

kiểu dáng, thiết kế

이 가방은 디자인이 예뻐요.

→ Cái túi này thiết kế đẹp.

22.✓

만

man

Trợ từ

chỉ, chỉ có

저는 커피만 마셔요.

→ Tôi chỉ uống cà phê thôi.

23.✓

빠르다

ppa-reu-da

Tính từ

nhanh

한국어 실력이 많이 늘어서 말이 빨라졌다.

→ Trình độ tiếng Hàn tiến bộ nhiều nên nói nhanh hơn.

24.✓

샤프

sya-peu

Danh từ

bút chì bấm, bút chì kim

,

→ Cho tôi mượn bút chì bấm một chút.

25.✓

불편하다

bul-pyeon-ha-da

Tính từ

bất tiện, khó chịu

이 의자는 좀 불편해요.

→ Cái ghế này hơi bất tiện.

26.✓

귤

gyul

Danh từ

quýt

겨울에는 귤을 자주 먹어요.

→ Vào mùa đông tôi hay ăn quýt.

27.✓

기능

gi-neung

Danh từ, Hán Hàn (機能)

chức năng

이 핸드폰은 좋은 기능이 많아요.

→ Điện thoại này có nhiều tính năng hay.

28.✓

기분

gi-bun

Danh từ, Hán Hàn (氣分)

tâm trạng, cảm giác

오늘 기분이 아주 좋아요.

→ Hôm nay tâm trạng rất tốt.

29.✓

노트북

no-teu-buk

Danh từ

máy tính xách tay

저는 카페에서 노트북으로 공부해요.

→ Tôi học bài bằng laptop ở quán cà phê.

30.✓

누구나

nu-gu-na

Đại từ

bất cứ ai, ai cũng

누구나 그 일을 할 수 있어요.

→ Bất cứ ai cũng có thể làm việc đó.

31.✓

다양하다

da-yang-ha-da

Tính từ, Hán Hàn (多樣하다)

đa dạng

시장에는 다양한 과일이 있어요.

→ Ở chợ có nhiều loại trái cây đa dạng.

32.✓

단어

da-neo

Danh từ, Hán Hàn (單語)

từ vựng, từ ngữ

모르는 단어를 사전에 찾았어요.

→ Tôi đã tra từ điển những từ không biết.

33.✓

디자인

di-ja-in

Danh từ

thiết kế

34.✓

만

man

Trợ từ

chỉ, chỉ có

저는 물만 마셨어요.

→ Tôi chỉ uống nước thôi.

35.✓

빠르다

ppa-reu-da

Tính từ

nhanh

한국어 실력이 많이 빨라졌어요.

→ Trình độ tiếng Hàn đã tiến bộ nhanh hơn nhiều.

36.✓

샤프

sya-peu

Danh từ

bút chì kim

샤프를 빌려주세요.

→ Hãy cho tôi mượn bút chì kim nhé.

37.✓

설악산

seo-rak-san

Danh từ, 雪岳山

Núi Seoraksan

가을에 설악산에 단풍이 아주 예쁩니다.

→ Mùa thu lá phong ở núi Seoraksan rất đẹp.

38.✓

쇼핑물

syo-ping-mul

Danh từ

Trung tâm mua sắm trực tuyến

저는 주로 인터넷 쇼핑몰에서 옷을 삽니다.

→ Tôi chủ yếu mua quần áo trên trung tâm mua sắm trực tuyến.

39.✓

쉽게

swip-ge

Phó từ

Dễ dàng

이 문제는 너무 쉽게 풀었어요.

→ Bài toán này đã được giải rất dễ dàng.

40.✓

슈퍼

syu-peo

Danh từ

Siêu thị

저녁에 슈퍼에서 과일을 좀 사요.

→ Tối nay tôi mua ít hoa quả ở siêu thị.

41.✓

신다

sin-da

Động từ

Đi (giày, tất)

새 운동화를 신고 학교에 갔어요.

→ Tôi đi giày thể thao mới đến trường.

42.✓

싱겁다

sing-geop-da

Tính từ

Nhạt (mùi vị)

국이 조금 싱거우니까 소금을 넣으세요.

→ Canh hơi nhạt nên hãy cho thêm muối vào.

43.✓

싸다

ssa-da

Tính từ

Rẻ

이 시장은 옷이 아주 싸요.

→ Khu chợ này quần áo rất rẻ.

44.✓

유행하다

yu-haeng-ha-da

Động từ, 流行하다

Lưu hành, thịnh hành

요즘 이 가방이 아주 유행해요.

→ Dạo này chiếc túi xách này rất thịnh hành.

45.✓

제품

je-pum

Danh từ, 製品

Sản phẩm

이 회사의 제품은 품질이 좋습니다.

→ Sản phẩm của công ty này chất lượng tốt.

46.✓

카드

ka-deu

Danh từ, card

Thẻ (ngân hàng, tín dụng)

카드로 계산해도 돼요?

→ Tôi thanh toán bằng thẻ được không?

47.✓

튼튼하다

teun-teun-ha-da

Tính từ

Chắc chắn, bền

이 가방은 가죽이라서 아주 튼튼합니다.

→ Chiếc túi này bằng da nên rất bền.

48.✓

팔다

pal-da

Động từ

Bán

저 가게에서 과일과 채소를 팝니다.

→ Cửa hàng kia bán hoa quả và rau củ.

49.✓

필요하다

pi-ryo-ha-da

Động từ

cần thiết

지도가 필요해요.

→ Tôi cần bản đồ.

50.✓

한라산

hal-la-san

Danh từ, Hán Hàn: 漢拏山

núi Hallasan

한라산에 갔어요.

→ Tôi đã đi núi Hallasan.

51.✓

할인점

ha-rin-jeom

Danh từ, Hán Hàn: 割引店

cửa hàng giảm giá

할인점에서 쇼핑해요.

→ Tôi mua sắm ở cửa hàng giảm giá.

52.✓

핸드백

haen-deu-baek

Danh từ

túi xách

예쁜 핸드백을 샀어요.

→ Tôi đã mua một chiếc túi xách đẹp.