환불하다
hwan-bul-ha-da
Động từ, 還拂하다
hoàn tiền
옷을 환불하고 싶어요.
→ Tôi muốn hoàn tiền quần áo.
Một số tính năng có thể chưa hoạt động ổn định. Chúng tôi đang tiếp tục hoàn thiện website.
Cảm ơn bạn đã trải nghiệm và đóng góp ý kiến!
환불하다 · 짧다 · 길다 · 적다 · 많다 · 두껍다
Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.
hwan-bul-ha-da
Động từ, 還拂하다
hoàn tiền
옷을 환불하고 싶어요.
→ Tôi muốn hoàn tiền quần áo.
jjal-da
Tính từ
ngắn
머리가 너무 짧아요.
→ Tóc ngắn quá.
gil-da
Tính từ
dài
이 바지가 너무 길어요.
→ Chiếc quần này dài quá.
jeok-da
Tính từ
ít
학생이 적어요.
→ Học sinh ít.
man-da
Tính từ
nhiều
사람이 아주 많아요.
→ Người rất nhiều.
du-kkeop-da
Tính từ
dày
이 책은 두껍습니다.
→ Cuốn sách này dày.
yal-da
Tính từ
mỏng
얇은 옷을 입으세요.
→ Hãy mặc áo mỏng.
mu-geop-da
Tính từ
nặng
가방이 너무 무거워요.
→ Cái cặp nặng quá.
ga-byeop-da
Tính từ
nhẹ
이 상자는 아주 가벼워요.
→ Chiếc hộp này rất nhẹ.
hwa-ryeo-ha-da
Tính từ, 華麗하다
sặc sỡ, lộng lẫy
무대 의상이 화려해요.
→ Trang phục sân khấu lộng lẫy.
dan-sun-ha-da
Tính từ, 單純하다
đơn giản
생각을 단순하게 하세요.
→ Hãy suy nghĩ đơn giản thôi.
pyeon-ha-da
Tính từ, 便하다
thoải mái, tiện lợi
이 의자는 정말 편해요.
→ Chiếc ghế này thật thoải mái.
bul-pyeon-ha-da
Tính từ
bất tiện, khó chịu
이 의자는 좀 불편해요.
→ Chiếc ghế này hơi bất tiện.
gyul
Danh từ
quả quýt
겨울에는 귤을 자주 먹어요.
→ Vào mùa đông tôi hay ăn quýt.
gi-neung
Danh từ, ở能
chức năng
이 휴대폰은 다양한 기능이 있어요.
→ Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng.
gi-bun
Danh từ, 氣分
tâm trạng, cảm giác
오늘 기분이 아주 좋아요.
→ Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
no-teu-buk
Danh từ
máy tính xách tay, laptop
카페에서 노트북으로 공부해요.
→ Tôi học bài bằng laptop ở quán cà phê.
nu-gu-na
Đại từ
bất cứ ai, ai cũng
그 일은 누구나 할 수 있어요.
→ Việc đó ai cũng có thể làm được.
da-yang-ha-da
Tính từ, 多樣하다
đa dạng, phong phú
우리 학교는 학생들의 관심사가 다양하다.
→ Trường chúng tôi có sở thích của học sinh rất đa dạng.
da-neo
Danh từ, 單語
từ vựng, từ ngữ
모르는 단어를 사전에서 찾았어요.
→ Tôi đã tra từ không biết trong từ điển.
di-ja-in
Danh từ
kiểu dáng, thiết kế
이 가방은 디자인이 예뻐요.
→ Cái túi này thiết kế đẹp.
man
Trợ từ
chỉ, chỉ có
저는 커피만 마셔요.
→ Tôi chỉ uống cà phê thôi.
ppa-reu-da
Tính từ
nhanh
한국어 실력이 많이 늘어서 말이 빨라졌다.
→ Trình độ tiếng Hàn tiến bộ nhiều nên nói nhanh hơn.
sya-peu
Danh từ
bút chì bấm, bút chì kim
,
→ Cho tôi mượn bút chì bấm một chút.
bul-pyeon-ha-da
Tính từ
bất tiện, khó chịu
이 의자는 좀 불편해요.
→ Cái ghế này hơi bất tiện.
gyul
Danh từ
quýt
겨울에는 귤을 자주 먹어요.
→ Vào mùa đông tôi hay ăn quýt.
gi-neung
Danh từ, Hán Hàn (機能)
chức năng
이 핸드폰은 좋은 기능이 많아요.
→ Điện thoại này có nhiều tính năng hay.
gi-bun
Danh từ, Hán Hàn (氣分)
tâm trạng, cảm giác
오늘 기분이 아주 좋아요.
→ Hôm nay tâm trạng rất tốt.
no-teu-buk
Danh từ
máy tính xách tay
저는 카페에서 노트북으로 공부해요.
→ Tôi học bài bằng laptop ở quán cà phê.
nu-gu-na
Đại từ
bất cứ ai, ai cũng
누구나 그 일을 할 수 있어요.
→ Bất cứ ai cũng có thể làm việc đó.
da-yang-ha-da
Tính từ, Hán Hàn (多樣하다)
đa dạng
시장에는 다양한 과일이 있어요.
→ Ở chợ có nhiều loại trái cây đa dạng.
da-neo
Danh từ, Hán Hàn (單語)
từ vựng, từ ngữ
모르는 단어를 사전에 찾았어요.
→ Tôi đã tra từ điển những từ không biết.
di-ja-in
Danh từ
thiết kế
man
Trợ từ
chỉ, chỉ có
저는 물만 마셨어요.
→ Tôi chỉ uống nước thôi.
ppa-reu-da
Tính từ
nhanh
한국어 실력이 많이 빨라졌어요.
→ Trình độ tiếng Hàn đã tiến bộ nhanh hơn nhiều.
sya-peu
Danh từ
bút chì kim
샤프를 빌려주세요.
→ Hãy cho tôi mượn bút chì kim nhé.
seo-rak-san
Danh từ, 雪岳山
Núi Seoraksan
가을에 설악산에 단풍이 아주 예쁩니다.
→ Mùa thu lá phong ở núi Seoraksan rất đẹp.
syo-ping-mul
Danh từ
Trung tâm mua sắm trực tuyến
저는 주로 인터넷 쇼핑몰에서 옷을 삽니다.
→ Tôi chủ yếu mua quần áo trên trung tâm mua sắm trực tuyến.
swip-ge
Phó từ
Dễ dàng
이 문제는 너무 쉽게 풀었어요.
→ Bài toán này đã được giải rất dễ dàng.
syu-peo
Danh từ
Siêu thị
저녁에 슈퍼에서 과일을 좀 사요.
→ Tối nay tôi mua ít hoa quả ở siêu thị.
sin-da
Động từ
Đi (giày, tất)
새 운동화를 신고 학교에 갔어요.
→ Tôi đi giày thể thao mới đến trường.
sing-geop-da
Tính từ
Nhạt (mùi vị)
국이 조금 싱거우니까 소금을 넣으세요.
→ Canh hơi nhạt nên hãy cho thêm muối vào.
ssa-da
Tính từ
Rẻ
이 시장은 옷이 아주 싸요.
→ Khu chợ này quần áo rất rẻ.
yu-haeng-ha-da
Động từ, 流行하다
Lưu hành, thịnh hành
요즘 이 가방이 아주 유행해요.
→ Dạo này chiếc túi xách này rất thịnh hành.
je-pum
Danh từ, 製品
Sản phẩm
이 회사의 제품은 품질이 좋습니다.
→ Sản phẩm của công ty này chất lượng tốt.
ka-deu
Danh từ, card
Thẻ (ngân hàng, tín dụng)
카드로 계산해도 돼요?
→ Tôi thanh toán bằng thẻ được không?
teun-teun-ha-da
Tính từ
Chắc chắn, bền
이 가방은 가죽이라서 아주 튼튼합니다.
→ Chiếc túi này bằng da nên rất bền.
pal-da
Động từ
Bán
저 가게에서 과일과 채소를 팝니다.
→ Cửa hàng kia bán hoa quả và rau củ.
pi-ryo-ha-da
Động từ
cần thiết
지도가 필요해요.
→ Tôi cần bản đồ.
hal-la-san
Danh từ, Hán Hàn: 漢拏山
núi Hallasan
한라산에 갔어요.
→ Tôi đã đi núi Hallasan.
ha-rin-jeom
Danh từ, Hán Hàn: 割引店
cửa hàng giảm giá
할인점에서 쇼핑해요.
→ Tôi mua sắm ở cửa hàng giảm giá.
haen-deu-baek
Danh từ
túi xách
예쁜 핸드백을 샀어요.
→ Tôi đã mua một chiếc túi xách đẹp.
Nếu bạn liên hệ ngoài giờ làm việc, vui lòng để lại lời nhắn. Mình sẽ trả lời nhanh nhất có thể.