JunTopik

Đăng ký tài khoản nhận gói Basic 1.500 Credit AI

Một số tính năng có thể chưa hoạt động ổn định. Chúng tôi đang tiếp tục hoàn thiện website.

Cảm ơn bạn đã trải nghiệm và đóng góp ý kiến!

Sách tiếng Hàn tổng hợp – sơ cấp 2 — Từ vựng
Bài 1 만남 42 từ

Bài 1 — Gặp gỡ

씻다 · 악수하다 · 연락 · 예절 · 올림 · 정장

Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.

Học từ vựng bài này 0/42 đã thuộc
1.✓

씻다

ssit-da

động từ

rửa, tắm giặt

손을 깨끗이 씻으세요.

→ Hãy rửa tay sạch sẽ nhé.

2.✓

악수하다

ak-su-ha-da

động từ, 握手---

bắt tay

그는 저와 악수했습니다.

→ Anh ấy đã bắt tay với tôi.

3.✓

연락

yeol-lak

danh từ, 連絡

liên lạc

나중에 연락 주세요.

→ Hãy liên lạc cho tôi sau nhé.

4.✓

예절

ye-jeol

danh từ, 禮節

lễ phép, phép tắc

한국의 예절을 배우다.

→ Học phép tắc của Hàn Quốc.

5.✓

올림

ol-lim

danh từ

kính gửi, dâng lên

선생님께 올리는 편지입니다.

→ Đây là bức thư kính gửi thầy cô giáo.

6.✓

정장

jeong-jang

danh từ, 正裝

com-lê, âu phục

면접을 위해 정장을 입었다.

→ Tôi đã mặc âu phục để đi phỏng vấn.

7.✓

조심하다

jo-sim-ha-da

động từ, 조심---

cẩn thận, chú ý

길이 slippery 조심하세요.

→ Đường trơn hãy cẩn thận nhé.

8.✓

직원

ji-gwon

danh từ, 職員

nhân viên

회사의 직원들이 회의 중이다.

→ Các nhân viên của công ty đang họp.

9.✓

켜다

kyeo-da

động từ

bật (đèn, máy móc)

불을 켜 주세요.

→ Hãy bật đèn lên giúp tôi.

10.✓

크림

keu-rim

danh từ

kem (dưỡng da, thực phẩm)

얼굴에 크림을 바릅니다.

→ Tôi thoa kem lên mặt.

11.✓

남편

nam-pyeon

danh từ

chồng

남편과 함께 영화를 보러 갔어요.

→ Tôi đã đi xem phim cùng chồng.

12.✓

아내

a-nae

13.✓

선배

seon-bae

Danh từ, 先輩

รุ่นพี่

선배님, 도와주셔서 감사합니다.

→ รุ่นพี่ครับ/ค่ะ ขอบคุณที่ช่วยเหลือนะครับ/ค่ะ

14.✓

후배

hu-bae

Danh từ, 後輩

รุ่นน้อง

우리 팀에 새로운 후배가 들어왔어요.

→ มีรุ่นน้องใหม่เข้ามาในทีมเรา

15.✓

주인

ju-in

Danh từ, 主人

เจ้าของ

이 가게의 주인이 누구예요?

→ เจ้าของร้านนี้คือใครครับ/ค่ะ

16.✓

손님

son-nim

Danh từ, 客人

แขก, ลูกค้า

17.✓

상사

sang-sa

Danh từ, 上司

เจ้านาย, หัวหน้างาน

18.✓

부하

bu-ha

Danh từ, 部下

ลูกน้อง

19.✓

초대하다

cho-dae-ha-da

Động từ

เชิญ, เชื้อเชิญ

20.✓

초대를 받다

cho-dae-reul bat-da

Cụm từ

ได้รับเชิญ

21.✓

방문하다

bang-mun-ha-da

Danh từ / Động từ, 訪問

เยี่ยมเยียน, ไปเยือน

22.✓

소개하다

so-gae-ha-da

Động từ, 紹介

แนะนำ

23.✓

소개를 받다

so-gae-reul bat-da

Cụm từ

ได้รับการแนะนำ

24.✓

인사하다

in-sa-ha-da

Danh từ / Động từ, 人事

ทักทาย

25.✓

잘 먹겠습니다

jal meok-get-seum-ni-da

thán từ

tôi sẽ ăn ngon miệng nhé

잘 먹겠습니다, 잘 받겠습니다.

→ Tôi sẽ ăn ngon miệng và nhận quà nhé.

26.✓

실례하겠습니다

sil-lye-ha-get-seum-ni-da

biểu thức

xin phép, xin lỗi

실례하겠습니다. 잠시 지나가겠습니다.

→ Xin phép nhé. Tôi đi qua một chút.

27.✓

잘 먹었습니다

jal meo-geot-seum-ni-da

biểu thức

tôi đã ăn rất ngon

음식이 아주 맛있어서 잘 먹었습니다.

→ Đồ ăn rất ngon nên tôi đã ăn rất ngon miệng.

28.✓

실례했습니다.

sil-lye-haet-seum-ni-da.

biểu thức

tôi đã làm phiền, đã thất lễ

먼저 가서 실례했습니다.

→ Tôi đi trước nên đã thất lễ nhé.

29.✓

가져오다

ga-jyeo-o-da

động từ

mang đến, đem lại

이 카드를 가져오세요.

→ Hãy mang cái thẻ này đến đây.

30.✓

걱정하다

geok-jeong-ha-da

động từ (가정하다)

lo lắng

너무 걱정하지 마세요.

→ Đừng lo lắng quá nhé.

31.✓

넣다

neo-ta

động từ

cho vào, đặt vào

가방에 책을 넣다.

→ Cho sách vào trong cặp.

32.✓

닫다

dat-da

động từ

đóng, khép

문을 닫다.

→ Đóng cửa lại.

33.✓

들다

deul-da

động từ

cầm, nâng, ăn, uống

가스를 들다.

→ Cầm giá.

34.✓

들어가다

deu-reo-ga-da

động từ

đi vào, bước vào

방 안으로 들어가다.

→ Đi vào trong phòng.

35.✓

만지다

man-ji-da

động từ

chạm, sờ, rờ

물건을 만지지 마세요.

→ Đừng chạm vào đồ vật.

36.✓

명함

myeong-ham

danh từ (名함)

namecard, danh thiếp

제 명함입니다.

→ Đây là danh thiếp của tôi.

37.✓

벗다

beot-da

Động từ

cởi, bỏ (quần áo, giày dép)

집에 오면 신발을 벗어요.

→ Về đến nhà thì cởi giày ra.

38.✓

상담

sang-dam

Danh từ, Hán Hàn (相談)

tư vấn, bàn bạc

선생님과 진로 상담을 했다.

→ Tôi đã tư vấn hướng nghiệp với giáo viên.

39.✓

상담소

sang-dam-so

Danh từ, Hán Hàn (相談所)

phòng tư vấn, trung tâm tư vấn

고민이 있으면 상담소에 가세요.

→ Nếu có lo lắng hãy đến phòng tư vấn.

40.✓

설탕

seol-tang

Danh từ

đường (gia vị)

커피에 설탕을 넣어 마셔요.

→ Tôi cho đường vào cà phê để uống.

41.✓

소리를 내다

so-ri-reul nae-da

Cụm động từ

phát ra âm thanh, làm ồn

아기가 잠에서 깨어 소리를 낸다.

→ Em bé tỉnh giấc và phát ra tiếng kêu.

42.✓

심심하다

sim-sim-ha-da

Tính từ

buồn chán, chán ngắt

주말에 할 일이 없어 심심하다.

→ Cuối tuần không có việc gì làm nên buồn chán.