Sách tiếng Hàn tổng hợp – sơ cấp 1 — Từ vựng
Bài 8 물건 사기 33 từ

Bài 8 — Mua sắm

과자 · 생선 · 주스 · 귤 · 서점 · 카메라

Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.

Học từ vựng bài này 0/33 đã thuộc
1.✓

과자

gwa-ja

Danh từ

bánh kẹo

과자를 먹어요.

→ Tôi ăn bánh kẹo.

2.✓

생선

saeng-seon

Danh từ (生鮮)

cá, cá tươi

생선을 구워요.

→ Tôi nướng cá.

3.✓

주스

ju-seu

Danh từ (Juice)

nước ép trái cây

주스를 마셔요.

→ Tôi uống nước ép.

4.✓

귤

gyul

Danh từ

quýt

귤을 까먹어요.

→ Tôi bóc quýt ăn.

5.✓

서점

seo-jeom

Danh từ (書店)

tiệm sách

서점에서 책을 삽니다.

→ Tôi mua sách ở tiệm sách.

6.✓

카메라

ka-me-ra

Danh từ (Camera)

máy ảnh

카메라로 사진을 찍어요.

→ Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.

7.✓

디자인

di-ja-in

Danh từ (Design)

thiết kế

이 옷의 디자인이 예뻐요.

→ Thiết kế của bộ đồ này đẹp.

8.✓

세일

se-il

Danh từ / Động từ (Sale)

giảm giá, hạ giá

백화점에서 세일을 해요.

→ Trung tâm thương mại đang giảm giá.

9.✓

티셔츠

ti-syeo-cheu

Danh từ (T-shirt)

áo phông, áo thun

하얀색 티셔츠를 입어요.

→ Tôi mặc áo phông màu trắng.

10.✓

마트

ma-teu

Danh từ (Mart)

siêu thị

마트에 가서 과일을 삽니다.

→ Tôi đi siêu thị mua hoa quả.

11.✓

소설책

so-seol-chaek

Danh từ (小說冊)

sách tiểu thuyết

재미있는 소설책을 읽어요.

→ Tôi đọc cuốn sách tiểu thuyết hay.

12.✓

필통

pil-tong

Danh từ (筆筒)

hộp bút, bóp viết

필통에 연필이 있어요.

→ Trong hộp bút có bút chì.

13.✓

망고

mang-go

Danh từ

Quả xoài

저는 망고를 아주 좋아해요.

→ Tôi rất thích ăn xoài.

14.✓

수박

su-bak

Danh từ

Quả dưa hấu

여름에는 수박을 많이 먹어요.

→ Vào mùa hè tôi ăn nhiều dưa hấu.

15.✓

문구점

mun-gu-jeom

Danh từ, 文具店

Cửa hàng văn phòng phẩm

문구점에서 공책을 샀어요.

→ Tôi đã mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm.

16.✓

전자상가

jeon-ja-sang-ga

Danh từ, 電子商街

Khu mua sắm điện tử

용산 전자상가에 갔습니다.

→ Tôi đã đi đến khu điện tử Yongsan.

17.✓

개

gae

Danh từ chỉ lượng

Con, cái (đơn vị đếm chung)

사과가 개 있어요?

→ Có quả táo nào không?

18.✓

명/사람

myeong/sa-ram

Danh từ chỉ lượng

Người (đơn vị đếm người)

교실에 학생이 세 명 있습니다.

→ Trong phòng học có ba học sinh.

19.✓

마리

ma-ri

Danh từ chỉ lượng

Con (đơn vị đếm động vật)

집에서 강아지를 두 마리 키워요.

→ Tôi nuôi hai chú chó ở nhà.

20.✓

잔

jan

Danh từ chỉ lượng

Ly, cốc, chén (đơn vị đếm đồ uống)

커피 한 잔 주세요.

→ Cho tôi một ly cà phê nhé.

21.✓

대

dae

Danh từ chỉ lượng

Chiếc, cái (đơn vị đếm máy móc, xe)

아버지 차가 두 대 있어요.

→ Bố tôi có hai chiếc xe ô tô.

22.✓

병

byeong

Danh từ chỉ lượng

Chai (đơn vị đếm chất lỏng)

물 한 병을 다 마셨어요.

→ Tôi đã uống hết một chai nước.

23.✓

켤레

kyeol-le

Danh từ chỉ lượng

Đôi (đơn vị đếm giày, tất)

새 운동화를 한 켤레 샀어요.

→ Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới.

24.✓

권

gwon

Danh từ chỉ lượng

Quyển, cuốn (đơn vị đếm sách, vở)

이 책을 세 권 읽었어요.

→ Tôi đã đọc ba cuốn sách này.

25.✓

장

jang

Danh từ, Hán Hàn (章)

chương, mục, trang (sách)

책을 첫 장부터 읽었습니다.

→ Tôi đã đọc sách từ chương đầu tiên.

26.✓

과일

gwa-il

Danh từ, Hán Hàn (果일)

trái cây, hoa quả

냉장고에 과일이 있어요.

→ Có trái cây trong tủ lạnh.

27.✓

바지

ba-ji

Danh từ

quần

바지를 새로 샀습니다.

→ Tôi đã mua một chiếc quần mới.

28.✓

채소

chae-so

Danh từ, Hán Hàn (菜蔬)

rau, rau củ

채소를 많이 먹어야 합니다.

→ Phải ăn nhiều rau củ.

29.✓

치마

chi-ma

Danh từ

váy

치마가 예쁘네요.

→ Chiếc váy đẹp nhỉ.

30.✓

음료수

eum-nyo-su

Danh từ, Hán Hàn (飮料水)

đồ uống, nước giải khát

목이 마라서 음료수를 마셔요.

→ Khát cổ họng nên tôi uống nước giải khát.

31.✓

신발

sin-bal

Danh từ

giày, dép

새 신발을 신고 걷습니다.

→ Tôi đi giày mới và đang đi bộ.

32.✓

옷

ot

Danh từ

quần áo

옷을 깨끗하게 빨았습니다.

→ Tôi đã giặt quần áo sạch sẽ.

33.✓

모자

mo-ja

Danh từ

mũ, nón

모자를 쓰고 햇빛을 가립니다.

→ Tôi đội mũ để che nắng.