과자
gwa-ja
Danh từ
bánh kẹo
과자를 먹어요.
→ Tôi ăn bánh kẹo.
과자 · 생선 · 주스 · 귤 · 서점 · 카메라
Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.
gwa-ja
Danh từ
bánh kẹo
과자를 먹어요.
→ Tôi ăn bánh kẹo.
saeng-seon
Danh từ (生鮮)
cá, cá tươi
생선을 구워요.
→ Tôi nướng cá.
ju-seu
Danh từ (Juice)
nước ép trái cây
주스를 마셔요.
→ Tôi uống nước ép.
gyul
Danh từ
quýt
귤을 까먹어요.
→ Tôi bóc quýt ăn.
seo-jeom
Danh từ (書店)
tiệm sách
서점에서 책을 삽니다.
→ Tôi mua sách ở tiệm sách.
ka-me-ra
Danh từ (Camera)
máy ảnh
카메라로 사진을 찍어요.
→ Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.
di-ja-in
Danh từ (Design)
thiết kế
이 옷의 디자인이 예뻐요.
→ Thiết kế của bộ đồ này đẹp.
se-il
Danh từ / Động từ (Sale)
giảm giá, hạ giá
백화점에서 세일을 해요.
→ Trung tâm thương mại đang giảm giá.
ti-syeo-cheu
Danh từ (T-shirt)
áo phông, áo thun
하얀색 티셔츠를 입어요.
→ Tôi mặc áo phông màu trắng.
ma-teu
Danh từ (Mart)
siêu thị
마트에 가서 과일을 삽니다.
→ Tôi đi siêu thị mua hoa quả.
so-seol-chaek
Danh từ (小說冊)
sách tiểu thuyết
재미있는 소설책을 읽어요.
→ Tôi đọc cuốn sách tiểu thuyết hay.
pil-tong
Danh từ (筆筒)
hộp bút, bóp viết
필통에 연필이 있어요.
→ Trong hộp bút có bút chì.
mang-go
Danh từ
Quả xoài
저는 망고를 아주 좋아해요.
→ Tôi rất thích ăn xoài.
su-bak
Danh từ
Quả dưa hấu
여름에는 수박을 많이 먹어요.
→ Vào mùa hè tôi ăn nhiều dưa hấu.
mun-gu-jeom
Danh từ, 文具店
Cửa hàng văn phòng phẩm
문구점에서 공책을 샀어요.
→ Tôi đã mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm.
jeon-ja-sang-ga
Danh từ, 電子商街
Khu mua sắm điện tử
용산 전자상가에 갔습니다.
→ Tôi đã đi đến khu điện tử Yongsan.
gae
Danh từ chỉ lượng
Con, cái (đơn vị đếm chung)
사과가 개 있어요?
→ Có quả táo nào không?
myeong/sa-ram
Danh từ chỉ lượng
Người (đơn vị đếm người)
교실에 학생이 세 명 있습니다.
→ Trong phòng học có ba học sinh.
ma-ri
Danh từ chỉ lượng
Con (đơn vị đếm động vật)
집에서 강아지를 두 마리 키워요.
→ Tôi nuôi hai chú chó ở nhà.
jan
Danh từ chỉ lượng
Ly, cốc, chén (đơn vị đếm đồ uống)
커피 한 잔 주세요.
→ Cho tôi một ly cà phê nhé.
dae
Danh từ chỉ lượng
Chiếc, cái (đơn vị đếm máy móc, xe)
아버지 차가 두 대 있어요.
→ Bố tôi có hai chiếc xe ô tô.
byeong
Danh từ chỉ lượng
Chai (đơn vị đếm chất lỏng)
물 한 병을 다 마셨어요.
→ Tôi đã uống hết một chai nước.
kyeol-le
Danh từ chỉ lượng
Đôi (đơn vị đếm giày, tất)
새 운동화를 한 켤레 샀어요.
→ Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới.
gwon
Danh từ chỉ lượng
Quyển, cuốn (đơn vị đếm sách, vở)
이 책을 세 권 읽었어요.
→ Tôi đã đọc ba cuốn sách này.
jang
Danh từ, Hán Hàn (章)
chương, mục, trang (sách)
책을 첫 장부터 읽었습니다.
→ Tôi đã đọc sách từ chương đầu tiên.
gwa-il
Danh từ, Hán Hàn (果일)
trái cây, hoa quả
냉장고에 과일이 있어요.
→ Có trái cây trong tủ lạnh.
ba-ji
Danh từ
quần
바지를 새로 샀습니다.
→ Tôi đã mua một chiếc quần mới.
chae-so
Danh từ, Hán Hàn (菜蔬)
rau, rau củ
채소를 많이 먹어야 합니다.
→ Phải ăn nhiều rau củ.
chi-ma
Danh từ
váy
치마가 예쁘네요.
→ Chiếc váy đẹp nhỉ.
eum-nyo-su
Danh từ, Hán Hàn (飮料水)
đồ uống, nước giải khát
목이 마라서 음료수를 마셔요.
→ Khát cổ họng nên tôi uống nước giải khát.
sin-bal
Danh từ
giày, dép
새 신발을 신고 걷습니다.
→ Tôi đi giày mới và đang đi bộ.
ot
Danh từ
quần áo
옷을 깨끗하게 빨았습니다.
→ Tôi đã giặt quần áo sạch sẽ.
mo-ja
Danh từ
mũ, nón
모자를 쓰고 햇빛을 가립니다.
→ Tôi đội mũ để che nắng.
Nếu bạn liên hệ ngoài giờ làm việc, vui lòng để lại lời nhắn. Mình sẽ trả lời nhanh nhất có thể.