JunTopik

Đăng ký tài khoản nhận gói Basic 1.500 Credit AI

Một số tính năng có thể chưa hoạt động ổn định. Chúng tôi đang tiếp tục hoàn thiện website.

Cảm ơn bạn đã trải nghiệm và đóng góp ý kiến!

 Sách tiếng Hàn tổng hợp – sơ cấp 1 — Từ vựng
Bài 5 하루 일과 89 từ

Bài 5 — Công việc trong ngày

일어나다 · 세수하다 · 이를 닦다 · 방을 닦다 · 청소하다 · 정리하다

Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.

Học từ vựng bài này 0/89 đã thuộc
1.✓

일어나다

i-reo-na-da

Động từ

thức dậy, đứng dậy

저는 아침 7시에 일어나요.

→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.

2.✓

세수하다

se-su-ha-da

Động từ, 洗手하다

rửa mặt

세수하고 나서 아침을 먹어요.

→ Sau khi rửa mặt thì tôi ăn sáng.

3.✓

이를 닦다

i-reul dak-da

Cụm động từ

đánh răng

밥을 먹은 후에 이와 혀를 닦다.

→ Sau khi ăn cơm thì đánh răng và chải lưỡi.

4.✓

방을 닦다

bang-eul dak-da

Cụm động từ

lau phòng

걸레로 방을 깨끗이 닦았어요.

→ Tôi đã lau phòng sạch sẽ bằng giẻ lau.

5.✓

청소하다

cheong-so-ha-da

Động từ, 清掃하다

dọn dẹp, vệ sinh

주말에 집을 청소해요.

→ Tôi dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần.

6.✓

정리하다

jeong-ri-ha-da

Động từ, 整理하다

sắp xếp, thu dọn

책상 위에 책을 정리했어요.

→ Tôi đã sắp xếp sách trên bàn học.

7.✓

장을 보다

jang-eul bo-da

Cụm từ

đi chợ, mua sắm thực phẩm

오늘 마트에 가서 장을 봤어요.

→ Hôm nay tôi đã đi siêu thị mua đồ ăn.

8.✓

설거지하다

seol-geo-ji-ha-da

Động từ

rửa bát đĩa

저녁 식사 후에 설거지를 합니다.

→ Tôi rửa bát đĩa sau bữa tối.

9.✓

빨래하다

ppal-lae-ha-da

Động từ

giặt giũ

날씨가 좋아서 빨래를 했어요.

→ Vì thời tiết đẹp nên tôi đã giặt đồ.

10.✓

세탁기를 돌리다

se-tak-gi-reul dol-li-da

Cụm động từ, 洗濯機

vận hành máy giặt, giặt máy

빨래가 많아서 세탁기를 돌렸어요.

→ Vì có nhiều đồ nên tôi đã bật máy giặt.

11.✓

청소기를 돌리다

cheong-so-gi-reul dol-li-da

Cụm động từ, 掃除機

hút bụi

거실이 지저분해서 청소기를 돌렸어요.

→ Phòng khách bừa bộn nên tôi đã hút bụi.

12.✓

운전하다

un-jeon-ha-da

Động từ, 運轉하다

lái xe

아버지는 매일 회사에 운전해서 가셔요.

→ Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.

13.✓

일기를 쓰다

il-gi-reul sseu-da

Cụm động từ

viết nhật ký

오늘 밤에 일기를 쓰겠습니다.

→ Tối nay tôi sẽ viết nhật ký.

14.✓

집안일을 하다

ji-ba-ni-reul ha-da

Cụm danh từ

làm việc nhà

엄마를 도와서 집안일을 했다.

→ Tôi đã giúp mẹ làm việc nhà.

15.✓

일기예보

il-gi-ye-bo

Danh từ (日기預報)

dự báo thời tiết

일기예보를 보니 내일 비가 온대요.

→ Xem dự báo thời tiết thấy bảo ngày mai trời mưa.

16.✓

일과

il-gwa

Danh từ (日課)

công việc hằng ngày

나의 하루 일과가 끝났습니다.

→ Công việc hằng ngày trong một ngày của tôi đã kết thúc.

17.✓

계획

gye-hoek

Danh từ (計劃)

kế hoạch

주말 계획을 세우고 있어요.

→ Tôi đang lập kế hoạch cho cuối tuần.

18.✓

활동

hwal-dong

Danh từ (活動)

hoạt động

동아리 활동에 참여했습니다.

→ Tôi đã tham gia hoạt động câu lạc bộ.

19.✓

시계

si-gye

Danh từ (時計)

đồng hồ

시계를 보고 시간을 확인했다.

→ Tôi nhìn đồng hồ để xác nhận thời gian.

20.✓

모자

mo-ja

Danh từ (帽子)

mái nhà, mũ

햇빛이 강해서 모자를 썼어요.

→ Vì nắng gắt nên tôi đã đội mũ.

21.✓

우산

u-san

Danh từ (雨傘)

ô, dù

비가 오니까 우산을 챙기세요.

→ trời mưa nên hãy mang theo ô nhé.

22.✓

신문

sin-mun

Danh từ (新聞)

báo, tờ báo

23.✓

카메라

ka-me-ra

Danh từ (Camera / 카메라)

máy ảnh

여행 갈 때 카메라를 가져가요.

→ Tôi mang theo máy ảnh khi đi du lịch.

24.✓

사전

sa-jeon

Danh từ (辭典)

từ điển

모르는 단어는 사전을 찾아보세요.

→ Hãy tra từ điển những từ không biết.

25.✓

안경

an-gyeong

Danh từ

kính mắt

안경을 써요.

→ Tôi đeo kính.

26.✓

휴대폰

hyu-dae-pon

Danh từ

điện thoại di động

휴대폰을 잃어버렸어요.

→ Tôi đã làm mất điện thoại.

27.✓

문

mun

Danh từ

cửa, cửa ra vào

문을 열어 주세요.

→ Xin hãy mở cửa giúp tôi.

28.✓

창문

chang-mun

Danh từ, Hán Hàn: 窓門

cửa sổ

창문을 닫으세요.

→ Hãy đóng cửa sổ lại.

29.✓

가위

ga-wi

Danh từ

cái kéo

가위로 종이를 잘라요.

→ Tôi cắt giấy bằng kéo.

30.✓

침대

chim-dae

Danh từ

giường

침대에 누워요.

→ Tôi nằm lên giường.

31.✓

에어컨

e-eo-keon

Danh từ

máy điều hòa

에어컨을 켜세요.

→ Hãy bật điều hòa lên.

32.✓

텔레비전

tel-le-bi-jeon

Danh từ

ti vi

텔레비전을 봐요.

→ Tôi xem ti vi.

33.✓

컴퓨터

keom-pyu-teo

Danh từ

máy tính

컴퓨터를 해요.

→ Tôi sử dụng máy tính.

34.✓

선풍기

seon-pung-gi

Danh từ, Hán Hàn: 扇風機

quạt máy

선풍기를 틀어요.

→ Tôi bật quạt máy.

35.✓

냉장고

naeng-jang-go

Danh từ, Hán Hàn: 冷藏庫

tủ lạnh

냉장고에 우유가 있어요.

→ Có sữa trong tủ lạnh.

36.✓

옷장

ot-jang

Danh từ

tủ quần áo

옷장에 옷을 넣어요.

→ Tôi cất quần áo vào tủ.

37.✓

세탁기

se-tak-gi

Danh từ, 洗탁機

Máy giặt

세탁기로 빳빳한 옷을 빨았어요.

→ Tôi đã giặt quần áo phẳng phiu bằng máy giặt.

38.✓

노트북

no-teu-buk

Danh từ (Notebook)

Máy tính xách tay

노트북으로 숙제를 해요.

→ Tôi làm bài tập bằng máy tính xách tay.

39.✓

전자레인지

jeon-ja-re-in-ji

Danh từ, 電子Range

Lò vi sóng

전자레인지에 음식을 데우세요.

→ Hãy hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng.

40.✓

휴지

hyu-ji

Danh từ

Giấy vệ sinh, giấy ăn

휴지가 다 떨어졌어요.

→ Giấy vệ sinh đã hết sạch rồi.

41.✓

등산하다

deung-san-ha-da

động từ, 登山

leo núi

주말에 아버지와 함께 등산해요.

→ Tôi đi leo núi cùng bố vào cuối tuần.

42.✓

영화를 보다

yeong-hwa-reul bo-da

xem phim

오늘 밤에 영화를 봐요.

→ Tôi xem phim vào tối nay.

43.✓

운동하다

un-dong-ha-da

động từ, 運動

tập thể dục

매일 아침에 운동을 해요.

→ Tôi tập thể dục mỗi buổi sáng.

44.✓

쇼핑하다

syo-ping-ha-da

mua sắm

주말에 백화점에서 쇼핑해요.

→ Tôi mua sắm ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.

45.✓

캠핑하다

kaem-ping-ha-da

đi cắm trại

가족과 함께 캠핑을 가요.

→ Tôi đi cắm trại cùng gia đình.

46.✓

수영하다

su-yeong-ha-da

động từ, 水泳

bơi lội

여름에는 바다에서 수영해요.

→ Vào mùa hè, tôi bơi ở biển.

47.✓

산책하다

san-chae-ka-da

động từ, 散책

đi dạo

공원에서 산책해요.

→ Tôi đi dạo ở công viên.

48.✓

쉬다

swi-da

động từ

nghỉ ngơi

집에서 편-하게 쉬어요.

→ Tôi nghỉ ngơi thoải mái ở nhà.

49.✓

소풍가다

so-pung-ga-da

đi dã ngoại

봄에 소풍을 가요.

→ Tôi đi dã ngoại vào mùa xuân.

50.✓

책을 읽다

chae-geul il-da

đọc sách

도서관에서 책을 읽어요.

→ Tôi đọc sách ở thư viện.

51.✓

친구를 만나다

chin-gu-reul man-na-da

gặp bạn bè

카페에서 친구를 만나요.

→ Tôi gặp bạn ở quán cà phê.

52.✓

가수

ga-su

danh từ, 歌手

ca sĩ

그 가수는 노래를 아주 잘해요.

→ Ca sĩ đó hát rất hay.

53.✓

갈비

gal-bi

Danh từ

Sườn nướng, sườn heo hoặc bò

갈비를 맛있게 구웠어요.

→ Tôi đã nướng sườn rất ngon.

54.✓

개

gae

Danh từ

Con chó, lượng từ chỉ con vật

집에서 개를 키워요.

→ Tôi nuôi chó ở nhà.

55.✓

고양이

go-yang-i

Danh từ

Con mèo

고양이가 귀여워요.

→ Con mèo dễ thương quá.

56.✓

골프

gol-peu

Danh từ, từ mượn

Môn thể thao golf

주말마다 골프를 쳐요.

→ Cuối tuần nào tôi cũng đánh golf.

57.✓

공포 영화

gong-po yeong-hwa

Danh từ, Hán-Hàn

Phim kinh dị

저는 공포 영화를 못 봐요.

→ Tôi không xem được phim kinh dị.

58.✓

과일

gwa-il

59.✓

김밥

gim-bap

60.✓

나무

na-mu

61.✓

낚시

nak-si

62.✓

농구

nong-gu

63.✓

동물

dong-mul

64.✓

드라마

deu-ra-ma

65.✓

딸기

ttal-gi

Danh từ

Quả dâu tây

딸기를 좋아해요.

→ Tôi thích dâu tây.

66.✓

라면

ra-myeon

Danh từ

Mì tôm, mì gói

라면을 먹어요.

→ Tôi ăn mì gói.

67.✓

모자

mo-ja

Danh từ

Mũ, nón

모자를 씁니다.

→ Tôi đội mũ.

68.✓

바다

ba-da

Danh từ

Biển, đại dương

바다가 아름다워요.

→ Biển đẹp quá.

69.✓

바지

ba-ji

Danh từ

Quần

바지를 삽니다.

→ Tôi mua quần.

70.✓

배

bae

Danh từ

Thuyền, dạ dày, quả lê

배를 타요.

→ Tôi đi thuyền.

71.✓

배구

bae-gu

Danh từ (Hán Hàn: 排球)

Môn bóng chuyền

배구를 합니다.

→ Tôi chơi bóng chuyền.

72.✓

보내다

bo-nae-da

Động từ

Gửi, trải qua (thời gian)

편지를 보냅니다.

→ Tôi gửi thư.

73.✓

불고기

bul-go-gi

Danh từ (Hán Hàn: 不고기)

Thịt bò nướng

불고기를 먹어요.

→ Tôi ăn thịt bò nướng.

74.✓

비빔밥

bi-bim-bap

Danh từ (Hán Hàn: 비빔밥)

Cơm trộn

비빔밥을 좋아해요.

→ Tôi thích cơm trộn.

75.✓

빨래하다

ppal-lae-ha-da

Động từ

Giặt giũ

빨래를 해요.

→ Tôi giặt quần áo.

76.✓

새

sae

Danh từ / Định từ

Con chim, mới

새가 노래해요.

→ Con chim đang hót.

77.✓

선물

seon-mul

Danh từ

quà tặng

친구에게 생일 선물을 줬어요.

→ Tôi đã tặng quà sinh nhật cho bạn.

78.✓

싫어하다

sil-eo-ha-da

Động từ

ghét, không thích

저는 가지를 싫어해요.

→ Tôi ghét ăn cà tím.

79.✓

액션 영화

aek-syeon yeong-hwa

Danh từ

phim hành động

주말에 액션 영화를 봤어요.

→ Cuối tuần tôi đã xem phim hành động.

80.✓

야구

ya-gu

Danh từ, 野球

môn bóng chày

우리는 야구를 좋아해요.

→ Chúng tôi thích bóng chày.

81.✓

요리하다

yo-ri-ha-da

Động từ, 料理-

nấu ăn

어머니가 요리를 하고 계세요.

→ Mẹ đang nấu ăn.

82.✓

일찍

il-jjik

Phó từ

sớm

오늘 아침에 일찍 일어났어요.

→ Sáng nay tôi thức dậy sớm.

83.✓

축구

chuk-gu

Danh từ, 蹴球

bóng đá

운동장에서 축구를 합니다.

→ Chúng tôi đá bóng ở sân vận động.

84.✓

춤을 추다

chu-meul chu-da

Cụm động từ

nhảy múa

동생이 음악에 맞춰 춤을 춰요.

→ Em tôi nhảy theo điệu nhạc.

85.✓

치다

chi-da

Động từ

đánh, chơi (thể thao, nhạc cụ)

테니스를 칠 줄 알아요?

→ Bạn có biết chơi tennis không?

86.✓

치마

chi-ma

Danh từ

váy

예쁜 치마를 샀어요.

→ Tôi đã mua một chiếc váy đẹp.

87.✓

테니스

te-ni-seu

Danh từ

môn quần vợt, tennis

주말마다 테를 칩니다.

→ Mỗi cuối tuần tôi đều chơi tennis.

88.✓

포도

po-do

Danh từ, 葡萄

quả nho

냉장고에 포도가 있어요.

→ Trong tủ lạnh có nho.

89.✓

피곤하다

pi-gon-ha-da

Tính từ

mệt mỏi

오늘 너무 피곤해서 일찍 자고 싶어요.

→ Hôm nay tôi quá mệt nên muốn đi ngủ sớm.