JunTopik

Đăng ký tài khoản nhận gói Basic 1.500 Credit AI

Một số tính năng có thể chưa hoạt động ổn định. Chúng tôi đang tiếp tục hoàn thiện website.

Cảm ơn bạn đã trải nghiệm và đóng góp ý kiến!

 Sách tiếng Hàn tổng hợp – sơ cấp 1 — Từ vựng
Bài 3 일상생활 39 từ

Bài 3 — Sinh hoạt hàng ngày

가다 · 오다 · 마시디 · 먹다 · 자다 · 사다

Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.

Học từ vựng bài này 0/39 đã thuộc
1.✓

가다

ga-da

Động từ

đi

저는 학교에 가요.

→ Tôi đi đến trường.

2.✓

오다

o-da

Động từ

đến, lại

친구 가 와요.

→ Bạn đến.

3.✓

마시디

ma-si-di

Động từ

uống

커피를 마셔요.

→ Tôi uống cà phê.

4.✓

먹다

meok-da

Động từ

ăn

밥을 먹어요.

→ Tôi ăn cơm.

5.✓

자다

ja-da

Động từ

ngủ

일찍 자요.

→ Tôi ngủ sớm.

6.✓

사다

sa-da

Động từ

mua

사과를 사요.

→ Tôi mua táo.

7.✓

듣다

deut-da

Động từ

nghe

음악을 들어요.

→ Tôi nghe nhạc.

8.✓

말하다

mal-ha-da

Động từ

nói chuyện, nói

한국어로 말해요.

→ Tôi nói bằng tiếng Hàn.

9.✓

읽다

il-da

Động từ

đọc

책을 읽어요.

→ Tôi đọc sách.

10.✓

쓰다

sseu-da

Động từ

viết, dùng

편지를 써요.

→ Tôi viết thư.

11.✓

보다

bo-da

Động từ

xem, nhìn

영화와 영화를 봐요.

→ Tôi xem phim.

12.✓

이야기하다

i-ya-gi-ha-da

Động từ, Hán Hàn: 話題

nói chuyện

친구와 이야기해요.

→ Tôi nói chuyện với bạn.

13.✓

쉬다

swi-da

Động từ

nghỉ ngơi

주말에는 집에서 쉽니다.

→ Cuối tuần tôi nghỉ ngơi ở nhà.

14.✓

찾다

chat-da

Động từ

tìm kiếm

열쇠를 찾고 있어요.

→ Tôi đang tìm chìa khóa.

15.✓

사전을 찾다

sa-jeo-neul chat-da

Cụm từ (Hán Hàn: 辭典---)

tra từ điển

모르는 단어를 사전을 찾아요.

→ Tôi tra từ điển từ mới không biết.

16.✓

시험을 보다

si-heo-meul bo-da

Cụm từ

thi cử

내일 한국어 시험을 봅니다.

→ Ngày mai tôi thi tiếng Hàn.

17.✓

만나다

man-na-da

Động từ

gặp gỡ

친구를 만나요.

→ Tôi gặp bạn bè.

18.✓

배우다

bae-u-da

Động từ

học tập

한국어를 배워요.

→ Tôi học tiếng Hàn.

19.✓

공부하다

gong-bu-ha-da

Động từ (Hán Hàn: 工夫---)

học

도서관에서 공부합니다.

→ Tôi học bài ở thư viện.

20.✓

숙제하다

suk-je-ha-da

Động từ

làm bài tập

저녁에 숙제해요.

→ Tôi làm bài tập vào buổi tối.

21.✓

일하다

il-ha-da

Động từ

làm việc

아버지는 회사에서 일합니다.

→ Bố tôi làm việc ở công ty.

22.✓

쇼핑하다

syo-ping-ha-da

Động từ

mua sắm

시장파에서 쇼핑해요.

→ Tôi đi mua sắm ở chợ.

23.✓

운동하다

un-dong-ha-da

Động từ (Hán Hàn: 運動---)

tập thể dục

매일 아침에 운동해요.

→ Tôi tập thể dục mỗi sáng.

24.✓

아르바이트하다

a-reu-ba-i-teu-ha-da

Động từ (Gốc tiếng Đức: Arbeit)

làm thêm

주말에 편의점에서 아르바이트해요.

→ Cuối tuần tôi làm thêm ở cửa hàng tiện lợi.

25.✓

요리하다

yo-ri-ha-da

Động từ, Hán-Hàn

nấu ăn

저는 집에서 요리해요.

→ Tôi nấu ăn ở nhà.

26.✓

회의하다

hoe-ui-ha-da

Động từ, 會議

họp

오후에 회의가 있어요.

→ Buổi chiều có cuộc họp.

27.✓

샤워하다

sya-wo-ha-da

Động từ

tắm

아침마다 샤워를 해요.

→ Tôi tắm mỗi buổi sáng.

28.✓

좋아하다

jo-a-ha-da

Động từ

thích

29.✓

싫어하다

sil-eo-ha-da

Động từ

ghét

30.✓

사랑하다

sa-rang-ha-da

Động từ

yêu

31.✓

걷다

geot-da

Động từ

đi bộ

32.✓

받다

bat-da

Động từ

nhận

33.✓

묻다

mut-da

Động từ

hỏi

34.✓

믿다

mit-da

Động từ

tin tưởng

35.✓

닫다

dat-da

Động từ

đóng

36.✓

열다

yeol-da

Động từ

mở

37.✓

살다

sal-da

động từ

sống, sinh sống

저는 서울에서 살아요.

→ Tôi sống ở Seoul.

38.✓

만들다

man-deul-da

động từ

làm, chế tạo

어머니가 케이크를 만들어요.

→ Mẹ làm bánh ngọt.

39.✓

알다

al-da

động từ

biết, hiểu

그 사람을 잘 알아요.

→ Tôi biết rõ người đó.