JunTopik

Đăng ký tài khoản nhận gói Basic 1.500 Credit AI

Một số tính năng có thể chưa hoạt động ổn định. Chúng tôi đang tiếp tục hoàn thiện website.

Cảm ơn bạn đã trải nghiệm và đóng góp ý kiến!

 Sách tiếng Hàn tổng hợp – sơ cấp 1 — Từ vựng
Bài 2 48 từ

Bài 2

교수님 · 교장 · 박사 · 석사 · 반장 · 동창

Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.

Học từ vựng bài này 0/48 đã thuộc
1.✓

교수님

Giáo sư

2.✓

교장

Hiệu trưởng

3.✓

박사

Tiến sĩ

4.✓

석사

Thạc sĩ

5.✓

반장

Lớp trưởng

6.✓

동창

Bạn học

7.✓

대학생

Sinh viên

8.✓

선배

Tiền bối

9.✓

후배

Hậu bối

10.✓

선생님

Giáo viên

11.✓

조장

Tổ trưởng

12.✓

학생

Học sinh

13.✓

강당

Giảng đường

14.✓

교수 연구실

Phòng giáo sư

15.✓

기숙사

Ký túc xá

16.✓

농구 코트

Sân bóng rổ

17.✓

도서관

Thư viện

18.✓

동아리 방

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

19.✓

무용실

Phòng múa

20.✓

미술실

Phòng mỹ thuật

21.✓

사무실

Văn phòng

22.✓

서점

Hiệu sách

23.✓

세미나실

Phòng hội thảo

24.✓

셔틀버스 승차장

Trạm xe đưa đón của trường học

25.✓

수영장

Hồ bơi

26.✓

연구실 / 실험실

Phòng thí nghiệm

27.✓

야외 음악당

Sân khấu ngoài trời

28.✓

운동장

Sân vận động

29.✓

음악실

Phòng âm nhạc

30.✓

체육관

Nhà tập thể dục

31.✓

책상

Bàn học

32.✓

의자

Ghế

33.✓

책

Sách

34.✓

공책

Vở, tập

35.✓

볼펜

Bút mực

36.✓

연필

Bút chì

37.✓

가방

Cặp, balo

38.✓

지우개

Gôm, tẩy

39.✓

칠판

Bảng

40.✓

필통

Hộp bút

41.✓

자

Thước kẻ

42.✓

풀

Keo, hồ

43.✓

연휴

Kỳ nghỉ dài ngày

44.✓

휴일

Ngày nghỉ

45.✓

축제

Lễ hội

46.✓

크리스마스

Giáng sinh

47.✓

설날

Tết âm lịch, Seollal

48.✓

추석

Trung thu