입니다
Gắn vào sau danh từ kết thúc có hoặc không có phụ âm cuối. Dùng trong câu khẳng định trang trọng, lịch sự.
Là (danh từ), lịch sử và trang trọng
저는 학생입니다.
→ Tôi là học sinh.
Một số tính năng có thể chưa hoạt động ổn định. Chúng tôi đang tiếp tục hoàn thiện website.
Cảm ơn bạn đã trải nghiệm và đóng góp ý kiến!
입니다 · 임니까? · 은\는
Đăng nhập để lưu từ của bài này vào sổ tay riêng và ôn lại sau.
Gắn vào sau danh từ kết thúc có hoặc không có phụ âm cuối. Dùng trong câu khẳng định trang trọng, lịch sự.
Là (danh từ), lịch sử và trang trọng
저는 학생입니다.
→ Tôi là học sinh.
Dạng nghi vấn của '입니다', gắn trực tiếp vào danh từ. Dùng để hỏi lịch sự với người lớn tuổi hoặc trong công việc.
Là... phải không? (câu hỏi trang trọng)
선생님입니까?
→ Bạn là giáo viên phải không?
Dùng '은' sau danh từ có phụ âm cuối và '는' sau danh từ không có phụ âm cuối. Dùng để nêu chủ đề hoặc so sánh.
Trợ từ chỉ chủ đề của câu
사과는 맛있습니다.
→ Táo thì ngon.
Nếu bạn liên hệ ngoài giờ làm việc, vui lòng để lại lời nhắn. Mình sẽ trả lời nhanh nhất có thể.